DANH SÁCH CÁC EM HỌC SINH ĐƯỢC KHEN THƯỞNG NK 2025-2026

Thứ sáu - 10/07/2026 08:45
DANH SÁCH CÁC EM HỌC SINH ĐƯỢC KHEN THƯỞNG NK 2025-2026
 
DANH SÁCH CÁC EM ĐƯỢC KHEN THƯỞNG NĂM HỌC 2025-2026          
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 12          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Nguyễn Văn Bình Nguyễn Thế Hùng 7.6 12          
2 Nguyễn Quốc  Duy Nguyễn Quốc Thuần 8.8 12          
  Giải nhất tiếng Pháp cấp tỉnh          
3 Trần  Ngọc Mỹ Duyên Trần Minh Đồng Tiến 8.2 12          
4 Lưu Quốc  Khánh Lưu Hồng Huy 7.8 12          
5 Nguyễn Thị Thùy Lan Nguyễn Phi Vân 8.4 12          
6 Ngô Thảo  Linh Ngô Đình Huân 7.6 12          
7 Trần Hồng Gia Hân Trần Nghiệm 8.3 12          
8 Bùi Trà Mi Bùi Đình Dũng 8.5 12          
9 Trần Hà My Trần Thanh Luật 7.8 12          
10 Nguyễn Hoàng bảo Thy Lê Thuỵ Diễm Chi 8.3 12          
11 Trần Nữ Quỳnh Sang Nhi Trần Mạnh Côn 7.3 12          
12 Nguyễn Nữ Bích Ngọc Nguyễn Quốc Vương 7.8 12          
13 Lê Phan Trí Phong Lê Minh Tú 8.4 12          
14 Phạm Thùy Huyền Phương Phạm Đình Thọ 8.4 12          
15 Trần Thanh  Hân Trần Thanh Quang 7.2 12          
16 Phạm Bảo  Ngọc Phạm Quốc Thiết 8 12          
17 Bùi Phương  Uyên Bùi Chí Vương 8.3 12          
18 Nguyễn Thị Anh Đào Nguyễn Châu Tiên   12          
  Giải nhì môn Kinh Tế pháp Luật cấp tỉnh          
18 Trần Hoàng  Phúc Trần Hùng Phi 8.5 12          
19 Trần Hạ Vy Trần Hữu Đức 8.4 12          
           
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 11          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Trần Chí Cường Trần Thế Dũng 8.2 11          
2 Trần Hữu Chí Trần Anh Linh 8,5 11          
3 Trần Ngọc  Diễm Trần Duy Linh 8 11          
4 Lưu Trần Thúy Diễm Lưu Thanh Duy 8.5 11          
5 Nguyễn Tiến  Đạt Nguyễn Tuấn Doanh 8 11          
6 Trần Quốc Đạt Trần Văn Hóa 7.9 11          
7 Bùi Ngọc Quỳnh  Giao Bùi Tuấn Hoàng 8.8 11          
8 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nguyễn Hùng Cường 7.1 11          
9 Bùi Trần Gia Hân Bùi Hữu Nghĩa 6.9 11          
10 Cao Đại  Huy Cao Viết  Thanh 7.4 11          
11 Nguyễn Đăng  Khoa Nguyễn Phan Hoàn Mỹ 7.5 11          
12 Phạm Thùy Linh Phạm Quang Hòa 7 11          
13 Nguyễn Gia Linh Nguyễn Trần Hoàng Phượng 7.6 11          
14 Nguyễn Nhất Chi Mai Nguyễn Châu Tuân 7.5 11          
15 Trần yến  Nhi Trần Văn Luyến 6.5 11          
16 Trần Yến Nhi Trần Mạnh Hoàng 7.3 11          
17 Lê Hoàn Phi Nhung Lê Hùng Dũng 7.5 11          
18 Trần Quỳnh Như Trần Đình Phúc 7.6 11          
19 Cao Vĩnh Phước Cao Vĩnh Phong 7.5 11          
20 Trần Phương Bình Phương Trần Tử Thiên 8 11          
21 Trần Đức Tiến Trần Anh Dũng 8 11          
22 Hoàng Ngọc Yến Thi Hoàng Cao Lĩnh 7.4 11          
23 Phạm Ngọc Yến Thi Phạm Khánh Giao 7.9 11          
24 Nguyễn Ngọc Thuỷ Tiên Nguyễn Hùng Cường 7.4 11          
25 Trần Hoàng Bảo Trân Trần Quang Tân 7 11          
26 Hoàng Ngọc Kim Xuyến Hoàng Minh Thanh 8.7 11          
27 Trần Gia Vy Trần Huy Cường 7.5 11          
28 Hồ Hà Gia Yến Hỗ Sỹ Quân 7.2 11          
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 10          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Trần Tấn Hy Trần Long Tĩnh 7.1 10          
2 Vương Đình Gia Bảo Vương Trí Trung 7.3 10          
3 Bùi Ngọc Linh Đan Bùi Đình Hiếu 7.5 10          
4 Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên Nguyễn Ngọc Hiếu 8.5 10          
5 Đặng Quỳnh Hân Đặng Quốc Thăng 7.6 10          
6 Hồ Hà Gia  Hân Hồ Sỹ Quân 6.8 10          
7 Trần Ngọc Hoan Trần Công Hòa 7.2 10          
8 Nguyễn Quốc Hy Nguyễn Quốc Thuần 9.2 10          
9 Chu Tuấn Hy Chu Thanh Long 7.3 10          
10 Trần Ngọc Tường Lam Trần Thái Hưởng 8.1 10          
11 Trần Hoàng Gia  Linh Trần Quang Trung 8 10          
  Huy chương đồng tiếng Pháp cấp Tỉnh/TP           
12 Nguyễn Trần Quang Minh Nguyễn Trung Tiến 6.8 10          
13 Nguyễn Ngọc Diễm My Nguyễn Đình Phước 9.3 10          
14 Vương Quỳnh  Ngân Vương Song Điền 9.1 10          
15 Đặng Bảo Ngọc Đặng Quốc Anh 7.7 10          
16 Phạm Yến  Ngọc Phạm Xuân Hải 7.3 10          
17 Nguyễn Thục Nhi Nguyễn Đình Vũ Linh 8.7 10          
18 Nguyễn Thị Tâm Như Nguyễn Đình Quang 8 10          
19 Trần Hân Ny Trần Đức Pôn 7.6 10          
20 Trần Hiệp  Phúc Trần Hùng Phi 8 10          
  Huy chương bạc Olympic môn Toán cấp Tỉnh/ TP            
21 lê Đức  Phương Lê Thành Đạt 7.5 10          
22 Mai Nữ Hoàng Rôsa Mai Thanh Tân 7.3 10          
23 Mai Hùng Tâm Mai Quang Vinh 7.3 10          
24 Trần Phương Thảo Trần Minh Đồng Tiến 7.2 10          
25 Lê Anh  Thiên Lê Anh Trực 8.3 10          
26 Nguyễn Thủy Tiên Nguyễn Đình Thuyết 7.3 10          
27 Trần Ngọc  Trân Trần Thanh Tâm 7.2 10          
28 Trần Hành  Trang Trần Hồ Điệp 7.2 10          
29 Nguyễn Việt  Tuấn Nguyễn Ngọc Hải 6.9 10          
30 Trần Thái Tuấn Trần Thái Duy 7 10          
31 Cao Mai Phương Uyên Cao Thanh Chỉnh 8.1 10          
32 Hán Nguyễn Thảo Vy Hán Quốc Hân 7.7 10          
33 Đinh Ngọc Hải Yến Đinh Viết Hưng 7.1 10          
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 9          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Trần Thục  Anh Trần Quang Trạch 7 9          
2 Nguyễn Ngọc Lan Chi Nguyễn Quốc Tuấn 8 9          
3 Nguyễn Tiến  Đạt Nguyễn Ngọc Thuận 8.3 9          
4 Trần Quỳnh  Giao Trần Gia Tân 8.7 9          
5 Lê Hoàng Khả Hân Lê Phúc Thiện 8.4 9          
6 Phạm Ngọc Gia Hân Phạm Anh Tuấn 9.2 9          
  Giải ba môn IOE cấp tỉnh          
7 Nguyễn Trần Gia Hân Nguyễn Thế Kiệt 7.1 9          
8 Nguyễn Ngọc Hiền Nguyễn Chí Thông 7.5 9          
9 Trần Trung  Hiếu Trần Quốc Anh 7.4 9          
10 Trần Khánh  Huyền Trần Thái Hoàng 9.1 9          
11 Mai Ngọc Khánh Huyền Mai Nhật Hoàng 8.8 9          
12 Hoàng Hải Lâm  Khuê Hoàng Quốc Tân 8.2 9          
13 Võ Diệu Kỳ Võ Cao Phúc 8.2 9          
14 Hoàng Bảo Lâm Hoàng Tiến Dũng 7.3 9          
15 Nguyễn Ngọc Thảo Linh Nguyễn Hùng Xoon 8.2 9          
16 Lê Bảo Minh Lê Minh Nhật 8 9          
17 Lê Bảo Ngọc Lê Văn Tiệp 7.4 9          
18 Nguyễn Đăng Nguyên Nguyễn Phan Hoàn Mỹ 7.9 9          
19 Trần Khôi Nguyên Trần Quốc Thiên 8 9          
20 Nguyễn Ngọc Khánh Nhi Nguyễn Ngọc Hoàng 7.1 9          
21 Nguyễn Vũ Phong Nguyễn Thị Bích Hiền 8 9          
22 Trần Phương Lập Phương Trần Tử Thiên 8 9          
23 Trần Ngọc Nhã Phương Trần Thanh Cường 8 9          
24 Nguyễn Hoàng Nhã Phương Nguyễn Chương Thiện 7.8 9          
25 Trần Nữ Diệu Quyên Trần Đình Ngự 8.6 9          
26 Vương Nhi  Quỳnh Vương Quốc Trí 7.5 9          
27 Tâm Lê Tuấn 8.7 9          
28 Trần Đan Thanh Trần Trung Trực 8 9          
29 Bùi Gia Thịnh Bùi Đình Dũng 7.7 9          
30 Ngô Ngọc Anh Thư Ngô Tiến Dũng 8.1 9          
31 Hoàng Nữ Khánh  Thư Hoàng Minh Tân 8 9          
32 Nguyễn Trần Anh Thư Nguyễn Trọng Tiến 8.3 9          
33 Ngô Anh Thư Ngô Tiến Dũng 8.4 9          
34 Nguyễn Văn  Thuận Nguyễn thế Hùng 7.7 9          
35 Nguyễn Thanh Toàn Nguyễn Thanh Nhật 7.8 9          
36 Bùi Ngọc Bảo Trân Bùi Hoàng Anh 8.9 9          
37 Nguyễn Huyền Trân Nguyễn Linh Vũ 7.4 9          
38 Trần Hồ N hật Trường Trần Minh Tân 7.3 9          
39 Trần Huy Tuấn Trần Chí Đạo 7.1 9          
40 Trần Ngọc Anh Tuấn Trần Huy Hùng Khôi 8.3 9          
41 Trần Nữ Thục  Uyên Trần Anh Hào 7.1 9          
42 Nguyễn Ngọc Cẩm Vân Nguyễn Quốc Huy 8.8 9          
43 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nguyễn Hồng Phúc 8.8 9          
44 Trần Tường  Vy Trần Hồng Quân 8 9          
45 Hoàng Ngọc  Yến Hoàng Thanh Trọng 7.7 9          
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 8          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Trần Thái Hoà Trần Trường Giang 8 8          
2 Hoàng Trần Bảo  Hân Hoàng Vĩnh Phúc 8.6 8          
3 Lê Trung Kiên Lê Quang Trung 8.3 8          
4 Trần Hoàng Đăng Khoa Trần Quốc Tiến 8 8          
5 Đậu Yến Linh Đậu văn An 7.9 8          
6 Hoàng Thanh Loan Hoàng Minh Nam 8.6 8          
  Giải nhì Địa Lý cấp tỉnh          
7 Nguyễn Tiến Minh Nguyễn Đình Thuận 7.9 8          
8 Cao Thanh Thảo My Cao Vĩnh Phi 8.8 8          
9 Trần Ngọc Trà My Trần Anh Hào 7.5 8          
10 Nguyễn Hồng Ngân Nguyễn Văn Minh 8.1 8          
11 Ngô Bảo Ngọc Ngô Thao Trường 8.4 8          
12 Hà Phúc Khang Hà Dữ Hoàng 8 8          
  Giải bạc Vioedu cấp tỉnh              
13 Cao Ngọc Quỳnh Như Cao Dường Tuần 7.8 8          
14 Trần Minh Hằng Trần Thanh Hoàng 8.5 8          
15 Hoàng Ngọc Bảo Như Hoàng Nhật Minh 8 8          
16 Nguyễn Ngọc Ái Như Nguyễn Thái Tâm 7.6 8          
17 Cao Ngọc Quỳnh Như Cao Tiến Dũng 7.9 8          
18 Ngô Diễm Như Ngô Trần Ngọc Đức 8.1 8          
19 Nguyễn Thanh Nhi Nguyễn Minh Trương 8 8          
20 Nguyễn Chính  Tâm Nguyễn Thái Hoàng 8,.4 8          
21 Trần Mỹ Tâm Trần Đình Phúc 8.1 8          
22 Nguyễn Trường Giang Nguyễn Nhật Khải 8.1 8          
23 Toàn Lê Tuấn 7.5 8          
24 Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Ngọc Huy 8.7 8          
25 Trần Anh Thăng AC Tiến 8 8          
26 Trần Hoàng Đan Trần Quang Trung 8.1 8          
27 Võ Đan Thy Võ Cao Phúc 7.8 8          
28 Trần Mạnh Cường Trần Văn Luyến 7.5 8          
29 Trần Khánh Thy Trần Nhật Linh 7.5 8          
30 Trần Bảo Trân Trần Duy Linh 7.8 8          
31 Nguyễn Mai Thuỳ  Trang Nguyễn Ngọc Minh 8.3 8          
32 Bùi Ngọc Quỳnh Trân Bùi Tuấn Hoàng 8.3 8          
33 Trần Phạm Thanh Trúc Trần Hữu Giang 8.3 8          
34 Nguyễn Minh Hiếu Nguyễn Phi Hùng 7.7 8          
35 Hoàng Đại  Hùng Hoàng Tiến Dũng 7.5 8          
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 7          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Chu Bảo Ngọc Chu Tiến Đức 8.1 7          
2 Hồ Thiên  Ân Hồ Sỹ Tân 7.8 7          
3 Nguyễn Quốc Chính Nguyễn Quốc Sự 8.8 7          
4 Hoàng Trúc Diễm Hoàng Đại Hiệp 8.1 7          
5 Võ Đoàn Đăng Dương Võ Đại Tướng 9 7          
6 Vương Gia Hân Vương Song Điền 8.5 7          
7 Nguyễn Thu Hằng Nguyễn Đình Vũ Linh 7.7 7          
8 Hoàng Ngô Đỗ Quyên Hoàng Đại Phong 8.2 7          
9 Nguyễn Ngọc Khánh  Ly Nguyễn Quốc Tuấn 8.1 7          
10 Nguyễn Thùy Trang Nguyễn Quốc Thuần 8.3 7          
11 Đậu Hoàng Anh Thư Đậu Hoàng Vinh 7.9 7          
12 Nguyễn Đăng  Khôi Nguyễn Phan Hoàn Mỹ 7.5 7          
13 Trần Diệu Kỳ Uyên Trần Đình Ngữ 8.1 7          
14 Nguyễn Tiến Phát Nguyễn Ngọc Hiếu 7.9 7          
15 Phạm Hoàng Diễm Phúc Phạm Quang Dy 8.3 7          
16 Trần Tuấn Anh Trần Võ Trường Giang 8 7          
17 Nguyễn Nữ Thiên Ngân Nguyễn Quốc Vương 8.4 7          
18 Hoàng Nguyên Phúc Hoàng Văn Minh 7.5 7          
19 Phạm Trần Đăng  Khoa Phạm Đỗ Hoài Việt 8.1 7          
20 Cao Tiến Đạt Cao Việt Thanh 8 7          
21 Trương Vĩnh  Bảo Trương Vĩnh Phúc 7.8 7          
22 Nguyễn Ngọc Đông Nhi Nguyễn Phan Công Đức 7.5 7          
23 Hán Duy Gia  Bảo Hán Duy Quốc Quân 7.6 7          
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 6          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Trần Minh Thục Hạ Trần Thanh Cường 8.3 6          
2 Đậu Chấn  Phong Đậu Hoài Bảo 8.5 6          
3 Phạm Nhã  Phương Phạm Quang Cương 9.1            
4 Phạm Thảo Vy Nguyễn Thuỳ Tiên 8.2            
5 Nguyễn Phương  Trinh Nguyễn Phú Hùng 8.2            
6 Phạm Nguyên  Đạt Phạm Xuân Hải 8.5            
7 Lê Phan Trí Hân Lê Minh Trí 8            
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 5          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Bùi Linh Chi Bùi Minh Ngọc 9.9 5          
2 Trần Thiên Bảo Trần Minh Sáng 9.8 5          
3 Nguyễn Ngọc Diễm Chi Nguyễn Trung Thịnh 9.5 5          
4 Dương Hoàng Thiên Đức Dương Thiện Chí 9.2 5          
5 Lưu Tiến  Dũng Lưu Hồng Huy 9 5          
6 Trần Tâm  Giao Trần Hữu Đức 9.9 5          
7 Nguyễn Ngọc Quỳnh  Hoa Nguyễn Đình Thuận 9.5 5          
  Giải Bạc Vioedu cấp tỉnh          
8 Dương Ngọc Hoa Dương Anh Đào 9.8 5          
9 Nguyễn Nhật Hoàng Nguyễn Chí Thông 9.7 5          
  Giải Bạc môn Toán cấp Tỉnh          
10 Hà Phúc Hưng Hà Dữ Hoàng 9 5          
11 Huỳnh Minh  Huy Huỳnh Thái Hoàng Khôi 9.4 5          
12 Nguyễn Đỗ Thanh Huyền Nguyễn Duy 9 5          
13 Mai Hoàng Tuấn Khanh Mai Thanh Tân 9.5 5          
14 Hoàng Nhật Lam Hoàng Văn Linh 10 5          
15 Lưu Ngọc Kiều Lưu Thế Trần 9.5 5          
Giải nhất kì thi Hương - Trạng Nguyên Tiếng Việt trên Internet cấp Phường          
16 Trần Bảo Minh Trần Ngọc Thạch 9.1 5          
17 Lưu Ngọc Diễm  My Lưu Đức Thắng 9.5 5          
18 Nguyễn Ngọc Diễm My Nguyễn Phan Hoàn Mỹ 9.5 5          
19 Trần Ngọc Khánh  Ngân Trần Ngọc Sơn 9.9 5          
Giải Nhì Kì thi Hương Trạng Nguyện tiếng việt trên Internet dành cho HS tiểu học cấp Tỉnh/TP          
20 Phan Minh Ngọc Phan Nguyễn Đăng Vũ 9.8 5          
21 Trần Ngọc Gia Nhi Trần Thanh Vĩnh Thụy 9.7 5          
22 Hoàng An  Nhiên Hoàng Đức Thiện 10 5          
23 Võ Gia  Ny Võ Cao Phúc 9 5          
24 Nguyễn Nhật Phú Nguyễn Nhật Hoành 10 5          
  Giải bạc Trạng Nguyên toàn tài cấp quốc gia          
25 Nguyễn Nhật Quý Nguyễn Nhật Hoành 9.5 5          
  Giải Nhì Trạng Nguyên Tiếng Việt cấp tỉnh          
26 Trần Nhã Quyên Trần Quốc Tiến 9.9 5          
27 Lưu Phú Thành Lưu Thanh Duy 9.5 5          
28 Nguyễn Hoàng Anh Thư Nguyễn Ngọc Huy 9.8 5          
29 Hoàng Thủy Tiên Hoàng Minh Nam 9 5          
30 Trần Ngọc Thuỷ Tiên Trần Hồng Hải 9.2 5          
31 Nguyễn Huỳnh Bảo Trân   9.5 5          
  Giải Bạc môn Tiếng Việt cấp tỉnh          
32 Trần Chí Trung Trần Long Tĩnh 9.1 5          
33 Hoàng Hà Nhật Xuân Hoàng Thuỵ Sỹ 9.8 5          
34 Nguyễn Hoàng Yến Nguyễn Trọng Mỹ 9.8 5          
                     
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 4          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Đậu Hoàng Thiên  An Đậu Lê Đăng Khôi 9.5 4          
2 Đỗ Ngọc Vi An Đỗ Thanh Tân 10 4          
4 Lê Phương Hạ Băng Lê Anh Tuấn 10 4          
  Giải đồng Toán 4 cấp Quốc gia          
5 Chu Nhã Băng Chu Anh Tuấn 9.5 4          
3 Nguyễn Thiên Bảo Nguyễn Chương Thiện   4          
7 Nguyễn Hải  Đăng Nguyên Quang Thạch 9.4 4          
6 Lê Quốc Dũng Lê Đức Tiến 9.4 4          
8 Phạm Ngọc Quỳnh Giao Phạm Ngọc Quang 9.2 4          
9 Lưu Kiến Hào Lưu Thanh Duy 9.5 4          
12 Trần Nguyên  Hương Trần Công Phán 9.6 4          
  Giải bạc Violympic Toán cấp Tỉnh          
13 Hoồ Phúc Lộc Hồ Sỹ Phúc 9.7 4          
32 Trần Ngọc Cẩm Ly Trần Quang Tân 9 4          
15 Hoàng Nam Hoàng Cao Duy 9.4 4          
17 Trần Thiên Thảo  Nhi Trần Quốc Thiên 9 4          
18 Nguyễn Hà Nhi Nguyễn Chí Trung Kiên 9.5 4          
20 Nguyễn Đoàn An Nhiên Nguyễn Mạnh Cường 9.5 4          
21 Phạm Quỳnh Như Phạm Quốc Thiên Ân 9.6 4          
  Giải bạc môn Toán Violympic khối 4 cấp Tỉnh/TP          
22 Nguyễn Ân Phúc Nguyễn Quang Long 9 4          
23 Trần Ngọc  Sơn Trần Anh Dung 9 4          
24 Nguyễn Đan  Thư Nguyễn Đỗ Kim Kha 9.8 4          
25 Đậu Hoàng Minh Thư Đậu Hoàng Vinh 9.8 4          
26 Nguyễn Ngọc Khánh Thư Nguyễn Thiên Sơn 9.8 4          
  Giải ba Trạng Nguyên Tiếng Việt cấp Phường          
33 Nguyễn Trần Anh Thư Nguyễn Việt Cường 10 4          
30 Trần Nhã Trần Quốc Tuấn 9.2 4          
27 Nguyễn Linh  Uyên Nguyễn Linh Vũ 9.5 4          
  Giải đồng môn Toán cấp Phường          
28 Nguyễn Ngọc Nhã  Uyên Nguyễn Chí Quân 9.7 4          
29 Nguyễn Quốc  Việt Nguyễn Nhạc Đăng Bách 9.1 4          
31 Nguyễn Tường  Vy Nguyễn Đức Diễm 9.8 4          
                     
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 3          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Trần Lê Bảo An Trần Lê Bảo Yến 9.5 3          
2 Nguyễn Hồng Ân Nguyễn Trọng Nhật 9.8 3          
3 Trần Hoàng  Bách Trần Hồng Quân 9 3          
4 Lê Hoàng Hải Băng Lê Phúc Thiện 9.5 3          
5 Hoàng Gia Bảo Hoàng Quốc Hải 9.2 3          
6 Đặng Ngọc Vy  Châu Đặng Thành phát 9.5 3          
7 Trần Hoàng Bảo Chi Trần Thanh Hào 9.2 3          
8 Trần Minh Đăng Trần Thanh Hùng 9.5 3          
9 Bùi Lê Bảo Hân Bùi Minh Khôi 9.5 3          
10 Mai Quốc  Hưng Mai Nhật Hoàng 10 3          
11 Trần Ngọc Tuấn Khang Trần Ngọc Huy  9.8 3          
12 Nguyễn Nhật  Khánh Nguyễn Châu Long 9.8 3          
13 Trần Bảo Khánh Trần Thanh Hoàng 9.9 3          
14 Trần Đăng  Khoa Trần Vĩnh Phú 9 3          
15 Trần Anh Khoa Trần Hùng Giang 9.5 3          
16 Bùi Nguyên Khoa Bùi Tuấn Huy 9.8 3          
17 Phạm Trần Đăng Khôi Phạm Đỗ Hoài Việt 9.8 3          
18 Đoàn Quốc Kiên Đoàn Quốc Thái 9.6 3          
19 Trần Hà Linh Trần Thanh Luật 9.6 3          
20 Phạm Hoàng Minh Phạm Đình Hài 9.2 3          
21 Cao Nhật  Minh Cao Tiến Dũng 9.8 3          
22 Phạm Thiên Ngân Phạm Phú Quý 10 3          
23 Trương Bảo Ngọc Trương Vĩnh Phúc 9.8 3          
24 Trần Bảo Ngọc Trần Đức Thành 9.2 3          
25 Trần Phúc Nguyên Trần Minh Sáng 9.8 3          
26 Nguyễn Bảo Nguyên Nguyễn Hồng Phúc 9.8 3          
27 Phạm An Nhiên Phạm Quang Ngọc 9.7 3          
28 Nguyễn Quỳnh Như Nguyễn Trọng Ý 10 3          
29 Nguyễn Tuấn Phát Nguyễn Sĩ Phú 9.7 3          
30 Đoàn Gia Phát Đoàn Ái Trí 9.5 3          
31 Trần Thiên Phúc Trần Tân Hiến 10 3          
32 Nguyễn Thiên Phúc Nguyễn Ngọc Sơn 10 3          
33 Nguyễn Hồng  Phúc Nguyễn Phi Vân 9.5 3          
34 Trần Thục Quyên Trần Công Nguyên 9.4 3          
35 Trần Ngọc Diễm Quỳnh Nguyễn Ngọc Diễm Thúy 9.4 3          
36 Nguyễn Ngọc Quỳnh Thương Nguyễn Ngọc Huy 10 3          
37 Mai Hoàng Thủy Tiên Mai Thanh Tâm 9.5 3          
38 Trần Quỳnh Tiên Trần Mạnh Cường 9.4 3          
39 Trần Ngọc Bảo  Trân Trần Ngọc Huy Thạch 9.4 3          
40 Nguyễn Ngọc Tây Trúc Nguyễn Phan Công Đức 9.5 3          
41 Nguyễn Trần Anh Tuấn Trần Đoàn Quỳnh Như 9.6 3          
42 Chu Uy Chu Anh Tuấn 9.8 3          
43 Cao Mai Phương Vy Cao Thanh Chỉnh 9.2 3          
                     
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 2          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Nguyễn Ngọc Nhã Anh Nguyễn Thái Sơn 9.5 2          
2 Nguyễn Đỗ Anh Thư Đỗ Bảo Diệp 9.8 2          
3 Đậu Hoàng Nguyên Khôi Đậu Duy Khôi 10 2          
4 Nguyễn Phúc An  Nguyễn Thái Sơn 9 2          
5 Trần Diệp  Chi Trần Công Phán 10 2          
  Giải đồng Vioedu Môn Toán cấp Xã/ Phường          
6 Trần Bảo  Hân Trần Bắc Đẩu 10 2          
7 Nguyễn Tiến Dũng Nguyễn Hải Thiên 10 2          
8 Nguyễn Hiểu Hân Nguyễn Ngọc Hy 10 2          
9 Phạm Ngọc Khả Hân Phạm Thế Siêu 10 2          
10 Lê Tuấn Kiệt Lê Uyên Thao 9.8 2          
11 Ngô Anh Kiệt Ngô Văn Biên 9 2          
12 Nguyễn Thiên Phúc Nguyễn Thăng Triệu 9.5 2          
13 Nguyễn Huyền My Nguyễn Thạch Bền 9.5 2          
14 Trần Quỳnh Nga Trần Ngọc Thạch 9.5 2          
15 Lý Khánh An Lý Phước Văn 9 2          
16 Ngô Ngọc Thiên  Dy Ngô Tiên Dũng 9.5 2          
17 Nguyễn Ngọc Khánh Thư Nguyễn Thiên Sơn 9.5 2          
18 Hoàng Ngọc An Nhiên Hoàng Nhật Minh 9 2          
19 Trần Thiện  Bản Trần Công Nguyên 9 2          
20 Trần  Tiến  Dũng Trần Thái Duy 9.5 2          
21 Trần Thiên Hựu Trần Tước Tử 9.5 2          
Giải ba cuộc thi Olympic Tiếng Anh trên Internet dành cho HSPT cấp Tỉnh/TP          
22 Hồ Ngọc Minh Tâm Hồ Sỹ Phúc 9.8 2          
23 Trần Anh Thư Trần Đức Tuấn 10 2          
24 Phạm Ngọc Bảo Trân Phạm Văn Trúc 9.5 2          
25 Lê Bảo Yến Lê Thế Hùng 10 2          
26 Lưu Ngọc Nhã Yến Nguyễn Thủy Tiên 9.8 2          
                     
                     
DANH SÁCH CÁC EM LỚP 1          
STT Họ & Tên Tên Cha/ mẹ Điểm Lớp          
1 Lưu Ngọc Trâm Anh Lưu Vương Quỳnh Đô 10 1          
2 Lê Thanh Bình Lê Văn Thắng 9.5 1          
3 Nguyễn Thanh Đạt Nguyễn Thanh Phượng 9.5 1          
4 Phạm Hoàng  Gia Phạm Hoàng Ký 9.5 1          
5 Trần Khánh Trần Đình Hòa 9 1          
6 Trần Tuấn  Hưng Trần Huy Cường 9.5 1          
7 Trần Nhật  Khang Trần Phương Duy 9.8 1          
8 Mai Thiên Khánh Mai Hùng Cường 9.8 1          
9 Dương Gia Khiêm Dương Anh Đào 10 1          
Giải ba Vio Toán cấp tỉnh          
10 Trần Đăng Khôi Trần Đức Hùng 9.8 1          
11 Nguyễn Gia Linh Nguyễn Anh Tú 10 1          
12 Trần Gia  Long Trần Anh Linh Sủng 9.5            
Giải vàng và bạc môn toán và tiếng việt cuộc thi Violympic cấp tỉnh          
13 Trần Nhật  Minh Trần Tiến Dũng 10 1          
Giải vàng ViOlympic Toán cấp tỉnh          
14 Mai Hoàng Diễm My Mai Nhật Vĩnh 9.8 1          
15 Cao Khả  Ngân Cao Tuấn Duy 9.5 1          
16 Cao Khả  Ngân Cao Tuấn Duy 10 1          
17 Trần Lê Bảo Ngọc Lê Thị Bảo Thu 9 1          
18 Lê Bảo Ngọc Lê Minh Nhật 9 1          
19 Đậu Bảo Ngọc Đậu Lê Trường Duy 10 1          
20 Trần Thiện Nhân Trần Sĩ Phú 9.5 1          
21 Nguyễn Tuệ Nhi Nguyễn Chí Trung Kiên 10 1          
22 Nguyễn An Nhiên Nguyễn Tài Đức 9.5 1          
23 Lê Hoàng Phúc Lê Anh Trực 9 1          
24 Nguyễn Cao Minh Quân Nguyễn Ngọc Hiệu   10 1          
25 Nguyễn Hoàng Thịnh Nguyễn Trọng Hoạt 9.5 1          
26 Nguyễn Uyên Thư Nguyễn Quốc Huy 10 1          
Giải vàng ViOlympic Toán cấp tỉnh          
27 Thi Ngọc Minh Thư Thi Sĩ Anh Định 9 1          
28 Phạm Uyên Thương Phạm Nhật Thanh 9 1          
29 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nguyễn Đình Luyện 9.5 1          
30 Ngô Huyền Trân Ngô Hoàng Vương 9.5 1          
31 Trần Anh Trần Văn Mẫn 10 1          
32 Hoàng Việt Hoàng Đức Thiên 10 1          
33 Nguyễn. Cao Nguyên Nguyễn Cao Thành Sơn 10 1          
34 Trần Hoàng Bảo Vy Trần Trọng Kim 9.5 1          
35 Trần Ngọc Như Ý Trần Anh Hào 9.5 1          
                     
LỚP MẪU GIÁO          
Stt Họ & tên Tên cha/mẹ Điểm          
1 Nguyễn Huy  Dũng Nguyễn Ngọc Huy Xuất sắc          
2 Trần Trung Kiên Trần Mạnh Quân Xuất sắc          
3 Trần Trường  An Trần Hoàng Quốc Dũng Xuất sắc          
4 Cao Vĩnh  Pháp Cao Vĩnh Phong Xuất sắc          
5 Trần Đoàn Chính  Tâm Trần Đoàn Hải Việt Xuất sắc          
6 Trần Quang  Khánh TRần Quang Thông Xuất sắc          
7 Nguyễn Khang Duy Nguyễn Thanh Toàn Xuất sắc          
8 Trần Ngọc Thục Uyên Trần Quang Hiệp Xuất sắc          
9 Trần Tuấn  Khoa Trần Việt Quốc Xuất sắc          
10 Đoàn Hoàng Gia Đoàn Bảo Hiếu Xuất sắc          
11 Trần Quỳnh  My trần Trọng Nguyên Xuất sắc          
12 Nguyễn Huy  Thành Nguyễn Quốc Trúc Xuất sắc          
13 Nguyễn Anh Thư Nguyễn Thạch Bền Xuất sắc          
14 Phạm Đan  Thư Phạm văn Ký Xuất sắc          
15 Trần Minh  Khang Trần Anh Quân Xuất sắc          
16 Trần Bảo Hân Trần Đức Thành Xuất sắc          
17 Nguyễn Trần Gia Phát Nguyễn Việt Cường Xuất sắc          
18 Trần Phạm An  Nhiên Trần Hữu Giang Xuất sắc          
19 Nguyễn Ngọc Phương Trinh Nguyễn Trung Hiếu Xuất sắc          

Tác giả bài viết: Ban Điều Hành Quỹ khuyến học

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây